Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
crocodile tears


noun
a hypocritical display of sorrow;
false or insincere weeping
- the secretaries wept crocodile tears over the manager's dilemma
- politicians shed crocodile tears over the plight of the unemployed
Hypernyms:
hypocrisy, lip service


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.